Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bất lực" (1)
bất lực
Tiếng Anh
Tính từpowerless
Cô ấy cảm thấy bất lực.
She felt powerless.
Từ liên quan "bất lực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bất lực" (1)
Cô ấy cảm thấy bất lực.
She felt powerless.
